thư ký
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người làm công việc hỗ trợ hành chính, ghi chép và tổ chức công việc cho một cá nhân, bộ phận hoặc tổ chức: "Thư ký" là người đảm nhận các nhiệm vụ như soạn thảo văn bản, sắp xếp lịch làm việc, tiếp khách và quản lý hồ sơ.
- Chức vụ hoặc vị trí công tác đảm nhiệm các công việc nói trên: Từ này cũng dùng để chỉ chức danh của người đó trong một cơ cấu tổ chức.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Cô ấy làm thư ký cho giám đốc công ty. (Cô ấy đảm nhận công việc hỗ trợ hành chính cho người lãnh đạo.)
- Vị trí thư ký hội đồng quản trị đòi hỏi kỹ năng tổ chức rất tốt. (Chức vụ này yêu cầu khả năng sắp xếp công việc xuất sắc.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Thư ký tòa soạn": Người phụ trách công tác hành chính, biên tập sơ bộ tại một tòa soạn báo.
- Anh ấy đã làm thư ký tòa soạn ở đó được mười năm.
- "Thư ký riêng": Người hỗ trợ và quản lý công việc cá nhân cho một lãnh đạo cấp cao.
- Thư ký riêng của tổng giám đốc rất tận tâm và chuyên nghiệp.
Biến thể và từ gần giống
- Thư kí: Cách viết khác (thường dùng) của từ "thư ký".
- Thư ký đoàn: Chức danh người ghi chép biên bản và hỗ trợ công tác trong các đoàn thể, hội nghị.
- Tổng thư ký: Chức danh lãnh đạo điều hành cao nhất trong một tổ chức, hội đồng.
- Tổng thư ký Liên Hợp Quốc.
Từ đồng nghĩa
- Nhân viên văn phòng: Người làm các công việc hành chính, văn phòng nói chung.
- Người giúp việc hành chính: Nhấn mạnh vào khía cạnh hỗ trợ, phụ tá.
Các cụm từ liên quan
- Làm thư ký: Hành động đảm nhiệm công việc của một thư ký.
- Cô ấy muốn làm thư ký để tích lũy kinh nghiệm.
- Phòng thư ký: Bộ phận nơi các thư ký làm việc hoặc phụ trách chung công tác hành chính.
Thành ngữ liên quan
(Từ "thư ký" ít khi xuất hiện trong các thành ngữ cố định của tiếng Việt. Chức năng của nó thường được đề cập trực tiếp trong các cụm từ chuyên môn hoặc mô tả công việc.)
- ,... x. thư kí,...